TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

года́ми

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
godámi[ɡɐˈdamʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên года́ми chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

года́ми nghĩa là trong mấy năm liền, luôn mấy năm.

Nghĩa của года́ми

Phó từ

  1. Trong mấy năm liền, luôn mấy năm.
    • я его́ года́ми не ви́жуtrong mấy năm liền tôi không gặp anh ta

Câu ví dụ với года́ми

  • Было бы забавно посмотреть, как всё с годами меняется. Nó rất vui để nhìn những thứ thay đổi như thế nào trong vài năm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10823802

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

годами nghĩa là gì?

годами (phó từ) nghĩa là trong mấy năm liền, luôn mấy năm.

годами đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là года́ми (phiên âm Latinh godámi, IPA [ɡɐˈdamʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.