TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

годи́на

giống cáibất động vật
godína[ɡɐˈdʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên годи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

годи́на nghĩa là thời gian, thời kỳ.

Nghĩa của годи́на

Danh từ

  1. Thời gian, thời kỳ.
    • в годи́ну тяжёлых испыта́нийlúc nước sôi lửa bỏng, trong giờ phút thử thách quyết liệt
    • стра́шная годи́наthời kỳ khủng khiếp

Biến cách của годи́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?годи́нагоди́ны
Sinh cách кого? чего?годи́ныгоди́н
Tặng cách кому? чему?годи́негоди́нам
Đối cách кого? что?годи́нугоди́ны
Công cụ cách кем? чем?годи́нойгоди́нами
Giới cách о ком? о чём?годи́негоди́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của годи́на

Câu hỏi thường gặp

година nghĩa là gì?

година (danh từ) nghĩa là thời gian, thời kỳ.

година đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là годи́на (phiên âm Latinh godína, IPA [ɡɐˈdʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.