годи́на
giống cáibất động vật
godína[ɡɐˈdʲinə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên годи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
годи́на nghĩa là thời gian, thời kỳ.
Nghĩa của годи́на
Danh từ
- Thời gian, thời kỳ.
- в годи́ну тяжёлых испыта́нийlúc nước sôi lửa bỏng, trong giờ phút thử thách quyết liệt
- стра́шная годи́наthời kỳ khủng khiếp
Biến cách của годи́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | годи́на | годи́ны |
| Sinh cách кого? чего? | годи́ны | годи́н |
| Tặng cách кому? чему? | годи́не | годи́нам |
| Đối cách кого? что? | годи́ну | годи́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | годи́ной | годи́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | годи́не | годи́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của годи́на
Câu hỏi thường gặp
година nghĩa là gì?
година (danh từ) nghĩa là thời gian, thời kỳ.
година đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là годи́на (phiên âm Latinh godína, IPA [ɡɐˈdʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.