годи́чный
Dấu sắc trên годи́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
годи́чный nghĩa là một năm, một năm một lần.
Nghĩa của годи́чный
Tính từ
- [Lâu, trong] một năm.
- годи́чный срокthời hạn một năm
- годи́чной да́вностиlâu một năm
- бывающий раз в году Một năm một lần.
- ежегодный Hằng năm.
- годи́чное собра́ниеhội nghị hằng năm
Biến cách của годи́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | годи́чный | годи́чное | годи́чная | годи́чные |
| Sinh cách | годи́чного | годи́чного | годи́чной | годи́чных |
| Tặng cách | годи́чному | годи́чному | годи́чной | годи́чным |
| Đối cách | годи́чный / годи́чного | годи́чное | годи́чную | годи́чные / годи́чных |
| Công cụ cách | годи́чным | годи́чным | годи́чной | годи́чными |
| Giới cách | годи́чном | годи́чном | годи́чной | годи́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
годичный nghĩa là gì?
годичный (tính từ) nghĩa là một năm, một năm một lần.
годичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là годи́чный (phiên âm Latinh godíčnyj, IPA [ɡɐˈdʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.