TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́дность

giống cáibất động vật
gódnostʹ[ˈɡodnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́дность nghĩa là sự dùng được, thích dụng.

Nghĩa của го́дность

Danh từ

  1. Sự dùng được, thích dụng; giá trị.
    • срок го́дностиthời hạn dùng được, thời hạn sử dụng

Biến cách của го́дность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́дностьго́дности
Sinh cách кого? чего?го́дностиго́дностей
Tặng cách кому? чему?го́дностиго́дностям
Đối cách кого? что?го́дностьго́дности
Công cụ cách кем? чем?го́дностьюго́дностями
Giới cách о ком? о чём?го́дностиго́дностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

годность nghĩa là gì?

годность (danh từ) nghĩa là sự dùng được, thích dụng.

годность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́дность (phiên âm Latinh gódnostʹ, IPA [ˈɡodnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.