годи́ться
Dấu sắc trên годи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
годи́ться nghĩa là dùng được, làm được, hợp, vừa.
Nghĩa của годи́ться
Động từ
- на, в В Dùng được, làm được, thích dụng.
- быть впору Hợp, vừa.
- он не годи́тьсяи́тся в учителя́anh ấy không thể làm giáo viên được
- э́то пла́тье мне не годи́тьсяи́тсяáo này không vừa với tôi
- э́то никуда́ не годи́тьсяи́тся!cái đó không ra sao cả!, thế thì tệ thật!, thế thì hỏng quá!
- так поступа́ть не годи́тьсяи́тсяhành động như vậy không ra làm sao cả
Cặp thể của годи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ годи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гожу́сь |
| ты | годи́шься |
| он / она́ / оно́ | годи́тся |
| мы | годи́мся |
| вы | годи́тесь |
| они́ | годя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + годиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | годи́лся |
| Giống cái (она́) | годи́лась |
| Giống trung (оно́) | годи́лось |
| Số nhiều (они́) | годи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | годи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | годи́тесь |
Họ từ của годи́ться
Câu ví dụ với годи́ться
- Не думаю, что он годится для данной работы. Tôi không cho rằng anh ấy phù hợp với công việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #596802
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
годиться nghĩa là gì?
годиться (động từ) nghĩa là dùng được, làm được, hợp, vừa.
годиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là годи́ться (phiên âm Latinh godítʹsja, IPA [ɡɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.