TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

годи́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
godítʹsja[ɡɐˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên годи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

годи́ться nghĩa là dùng được, làm được, hợp, vừa.

Nghĩa của годи́ться

Động từ

  1. на, в В Dùng được, làm được, thích dụng.
  2. быть впору Hợp, vừa.
    • он не годи́тьсяи́тся в учителя́anh ấy không thể làm giáo viên được
    • э́то пла́тье мне не годи́тьсяи́тсяáo này không vừa với tôi
    • э́то никуда́ не годи́тьсяи́тся!cái đó không ra sao cả!, thế thì tệ thật!, thế thì hỏng quá!
    • так поступа́ть не годи́тьсяи́тсяhành động như vậy không ra làm sao cả

Cặp thể của годи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ годи́ться

NgôiHiện tại
ягожу́сь
тыгоди́шься
он / она́ / оно́годи́тся
мыгоди́мся
выгоди́тесь
они́годя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + годиться.

Quá khứ

Giống đực (он)годи́лся
Giống cái (она́)годи́лась
Giống trung (оно́)годи́лось
Số nhiều (они́)годи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)годи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)годи́тесь

Họ từ của годи́ться

Câu ví dụ với годи́ться

  • Не думаю, что он годится для данной работы. Tôi không cho rằng anh ấy phù hợp với công việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #596802

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

годиться nghĩa là gì?

годиться (động từ) nghĩa là dùng được, làm được, hợp, vừa.

годиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là годи́ться (phiên âm Latinh godítʹsja, IPA [ɡɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.