TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

годо́граф

giống đựcbất động vật
godógraf[ɡɐˈdoɡrəf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên годо́граф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

годо́граф nghĩa là Đường mút tia vận tốc.

Nghĩa của годо́граф

Danh từ

  1. Đường mút tia vận tốc.

Biến cách của годо́граф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?годо́графгодо́графы
Sinh cách кого? чего?годо́графагодо́графов
Tặng cách кому? чему?годо́графугодо́графам
Đối cách кого? что?годо́графгодо́графы
Công cụ cách кем? чем?годо́графомгодо́графами
Giới cách о ком? о чём?годо́графегодо́графах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

годограф nghĩa là gì?

годограф (danh từ) nghĩa là Đường mút tia vận tốc.

годограф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là годо́граф (phiên âm Latinh godógraf, IPA [ɡɐˈdoɡrəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.