TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гол

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gol[ɡoɫ] giọng máy của trình duyệt

гол nghĩa là cánh tay.

Nghĩa của гол

Danh từ

  1. Cánh tay.

Biến cách của гол (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́лголы́
Sinh cách кого? чего?го́лаголо́в
Tặng cách кому? чему?го́лугола́м
Đối cách кого? что?го́лголы́
Công cụ cách кем? чем?го́ломгола́ми
Giới cách о ком? о чём?го́легола́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гол nghĩa là gì?

гол (danh từ) nghĩa là cánh tay.

гол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гол (phiên âm Latinh gol, IPA [ɡoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.