TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гола́вль

giống đựcđộng vật
golávlʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гола́вль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гола́вль nghĩa là con cá lơ-xi-cút.

Nghĩa của гола́вль

Danh từ

  1. Con cá lơ-xi-cút (Leuciscus cephalus).

Biến cách của гола́вль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гола́вльголавли́
Sinh cách кого? чего?голавля́голавле́й
Tặng cách кому? чему?голавлю́голавля́м
Đối cách кого? что?голавля́голавле́й
Công cụ cách кем? чем?голавлёмголавля́ми
Giới cách о ком? о чём?голавле́голавля́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

голавль nghĩa là gì?

голавль (danh từ) nghĩa là con cá lơ-xi-cút.

голавль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гола́вль (phiên âm Latinh golávlʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.