TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голени́ще

giống trungbất động vật
goleníšče[ɡəlʲɪˈnʲiɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голени́ще chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голени́ще nghĩa là ống ủng, ống bốt.

Nghĩa của голени́ще

Danh từ

  1. Ống ủng, ống bốt.

Biến cách của голени́ще (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?голени́щеголени́ща
Sinh cách кого? чего?голени́щаголени́щ
Tặng cách кому? чему?голени́щуголени́щам
Đối cách кого? что?голени́щеголени́ща
Công cụ cách кем? чем?голени́щемголени́щами
Giới cách о ком? о чём?голени́щеголени́щах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

голенище nghĩa là gì?

голенище (danh từ) nghĩa là ống ủng, ống bốt.

голенище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голени́ще (phiên âm Latinh goleníšče, IPA [ɡəlʲɪˈnʲiɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.