TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голки́пер

giống đựcđộng vật
golkíper giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голки́пер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голки́пер nghĩa là thủ thành, thủ môn.

Nghĩa của голки́пер

Danh từ

  1. thể thao [người] thủ thành, thủ môn.

Biến cách của голки́пер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?голки́перголки́перы
Sinh cách кого? чего?голки́пераголки́перов
Tặng cách кому? чему?голки́перуголки́перам
Đối cách кого? что?голки́пераголки́перов
Công cụ cách кем? чем?голки́перомголки́перами
Giới cách о ком? о чём?голки́переголки́перах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

голкипер nghĩa là gì?

голкипер (danh từ) nghĩa là thủ thành, thủ môn.

голкипер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голки́пер (phiên âm Latinh golkíper); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.