TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голла́ндец

giống đựcđộng vật
gollándec[ɡɐˈɫanʲdʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голла́ндец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голла́ндец nghĩa là người hà-lan.

Nghĩa của голла́ндец

Danh từ

  1. Người Hà-lan.

Biến cách của голла́ндец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?голла́ндецголла́ндцы
Sinh cách кого? чего?голла́ндцаголла́ндцев
Tặng cách кому? чему?голла́ндцуголла́ндцам
Đối cách кого? что?голла́ндцаголла́ндцев
Công cụ cách кем? чем?голла́ндцемголла́ндцами
Giới cách о ком? о чём?голла́ндцеголла́ндцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

голландец nghĩa là gì?

голландец (danh từ) nghĩa là người hà-lan.

голландец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голла́ндец (phiên âm Latinh gollándec, IPA [ɡɐˈɫanʲdʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.