TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голова́стик

giống đựcđộng vật
golovástik[ɡəɫɐˈvasʲtʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голова́стик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голова́стик nghĩa là con nòng nọc.

Nghĩa của голова́стик

Danh từ

  1. Con nòng nọc.

Biến cách của голова́стик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?голова́стикголова́стики
Sinh cách кого? чего?голова́стикаголова́стиков
Tặng cách кому? чему?голова́стикуголова́стикам
Đối cách кого? что?голова́стикаголова́стиков
Công cụ cách кем? чем?голова́стикомголова́стиками
Giới cách о ком? о чём?голова́стикеголова́стиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

головастик nghĩa là gì?

головастик (danh từ) nghĩa là con nòng nọc.

головастик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голова́стик (phiên âm Latinh golovástik, IPA [ɡəɫɐˈvasʲtʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.