голо́вка
giống cáibất động vật
golóvka[ɡɐˈɫofkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên голо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
голо́вка nghĩa là cái đầu nhỏ, đầu.
Nghĩa của голо́вка
Danh từ
- Cái đầu nhỏ.
- гвоздя, винта и т. п. Đầu.
- головка снаря́даđầu đạn
- головка бу́раmũi khoan
- khẩu ngữ руководители [bọn] đầu sỏ, chóp bu.
- лука, чеснока Củ.
- ма́ковая головкаquả cây a phiến
Biến cách của голо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | голо́вка | голо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | голо́вки | голо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | голо́вке | голо́вкам |
| Đối cách кого? что? | голо́вку | голо́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | голо́вкой | голо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | голо́вке | голо́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của голо́вка
Câu hỏi thường gặp
головка nghĩa là gì?
головка (danh từ) nghĩa là cái đầu nhỏ, đầu.
головка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là голо́вка (phiên âm Latinh golóvka, IPA [ɡɐˈɫofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.