TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голови́зна

giống cáibất động vật
golovízna giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голови́зна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голови́зна nghĩa là khúc đầu cá chiên, đầu cá tầm.

Nghĩa của голови́зна

Danh từ

  1. Khúc đầu cá chiên, đầu cá tầm.

Biến cách của голови́зна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?голови́знаголови́зны
Sinh cách кого? чего?голови́зныголови́зн
Tặng cách кому? чему?голови́знеголови́знам
Đối cách кого? что?голови́знуголови́зны
Công cụ cách кем? чем?голови́знойголови́знами
Giới cách о ком? о чём?голови́знеголови́знах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

головизна nghĩa là gì?

головизна (danh từ) nghĩa là khúc đầu cá chiên, đầu cá tầm.

головизна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голови́зна (phiên âm Latinh golovízna); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.