TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

головня́

giống cáibất động vật
golovnjá[ɡəɫɐvˈnʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên головня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

головня́ nghĩa là khúc gỗ cháy dở, than.

Nghĩa của головня́

Nghĩa lấy theo mục головешка.

Danh từ

  1. Khúc gỗ cháy dở, que củi cháy âm ỉ.
  2. болезнь злаков [bệnh] than.

Biến cách của головня́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?головня́головни́
Sinh cách кого? чего?головни́головне́й
Tặng cách кому? чему?головне́головня́м
Đối cách кого? что?головню́головни́
Công cụ cách кем? чем?головнёйголовня́ми
Giới cách о ком? о чём?головне́головня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

головня nghĩa là gì?

головня (danh từ) nghĩa là khúc gỗ cháy dở, than.

головня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là головня́ (phiên âm Latinh golovnjá, IPA [ɡəɫɐvˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.