головокруже́ние
Dấu sắc trên головокруже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
головокруже́ние nghĩa là sự chóng mặt, choáng đầu.
Nghĩa của головокруже́ние
Danh từ
- Sự chóng mặt, choáng đầu, choáng váng.
- испы́тывать головокруже́ние[bị] chóng mặt, choáng đầu, choáng váng
- головокруже́ние от успе́хов[sự] say sưa vì thắng lợi
Biến cách của головокруже́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | головокруже́ние | головокруже́ния |
| Sinh cách кого? чего? | головокруже́ния | головокруже́ний |
| Tặng cách кому? чему? | головокруже́нию | головокруже́ниям |
| Đối cách кого? что? | головокруже́ние | головокруже́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | головокруже́нием | головокруже́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | головокруже́нии | головокруже́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
головокружение nghĩa là gì?
головокружение (danh từ) nghĩa là sự chóng mặt, choáng đầu.
головокружение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là головокруже́ние (phiên âm Latinh golovokružénije, IPA [ɡəɫəvəkrʊˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.