TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

головоло́мка

giống cáibất động vật
golovolómka[ɡəɫəvɐˈɫomkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên головоло́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

головоло́мка nghĩa là câu đố, vấn đề nan giải.

Nghĩa của головоло́мка

Danh từ

  1. Câu đố, vấn đề nan giải.

Biến cách của головоло́мка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?головоло́мкаголоволо́мки
Sinh cách кого? чего?головоло́мкиголоволо́мок
Tặng cách кому? чему?головоло́мкеголоволо́мкам
Đối cách кого? что?головоло́мкуголоволо́мки
Công cụ cách кем? чем?головоло́мкойголоволо́мками
Giới cách о ком? о чём?головоло́мкеголоволо́мках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

головоломка nghĩa là gì?

головоломка (danh từ) nghĩa là câu đố, vấn đề nan giải.

головоломка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là головоло́мка (phiên âm Latinh golovolómka, IPA [ɡəɫəvɐˈɫomkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.