головоло́мка
Dấu sắc trên головоло́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
головоло́мка nghĩa là câu đố, vấn đề nan giải.
Nghĩa của головоло́мка
Danh từ
- Câu đố, vấn đề nan giải.
Biến cách của головоло́мка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | головоло́мка | головоло́мки |
| Sinh cách кого? чего? | головоло́мки | головоло́мок |
| Tặng cách кому? чему? | головоло́мке | головоло́мкам |
| Đối cách кого? что? | головоло́мку | головоло́мки |
| Công cụ cách кем? чем? | головоло́мкой | головоло́мками |
| Giới cách о ком? о чём? | головоло́мке | головоло́мках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
головоломка nghĩa là gì?
головоломка (danh từ) nghĩa là câu đố, vấn đề nan giải.
головоломка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là головоло́мка (phiên âm Latinh golovolómka, IPA [ɡəɫəvɐˈɫomkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.