TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

головомо́йка

giống cáibất động vật
golovomójka[ɡəɫəvɐˈmojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên головомо́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

головомо́йка nghĩa là sự vò đầu, chỉnh xạc.

Nghĩa của головомо́йка

Danh từ

  1. Sự vò đầu, chỉnh xạc, quở mắng, quở trách.
    • зада́ть кому́-л. головомо́йкуvò đầu (chỉnh xạc, quở mắng, quở trách) ai
    • получи́ть головомо́йкуbị vò đầu (quở mắng, quở trách)

Biến cách của головомо́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?головомо́йкаголовомо́йки
Sinh cách кого? чего?головомо́йкиголовомо́ек
Tặng cách кому? чему?головомо́йкеголовомо́йкам
Đối cách кого? что?головомо́йкуголовомо́йки
Công cụ cách кем? чем?головомо́йкойголовомо́йками
Giới cách о ком? о чём?головомо́йкеголовомо́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

головомойка nghĩa là gì?

головомойка (danh từ) nghĩa là sự vò đầu, chỉnh xạc.

головомойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là головомо́йка (phiên âm Latinh golovomójka, IPA [ɡəɫəvɐˈmojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.