головоре́з
Dấu sắc trên головоре́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
головоре́з nghĩa là kẻ liều mạng, kẻ bạt mạng, cường đạo, ăn cướp.
Nghĩa của головоре́з
Danh từ
- сорвиголова Kẻ liều mạng, kẻ bạt mạng.
- бандит [kẻ, tên] cường đạo, ăn cướp, đầu trộm đuôi cướp, giết người cướp của.
Biến cách của головоре́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | головоре́з | головоре́зы |
| Sinh cách кого? чего? | головоре́за | головоре́зов |
| Tặng cách кому? чему? | головоре́зу | головоре́зам |
| Đối cách кого? что? | головоре́за | головоре́зов |
| Công cụ cách кем? чем? | головоре́зом | головоре́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | головоре́зе | головоре́зах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
головорез nghĩa là gì?
головорез (danh từ) nghĩa là kẻ liều mạng, kẻ bạt mạng, cường đạo, ăn cướp.
головорез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là головоре́з (phiên âm Latinh golovoréz, IPA [ɡəɫəvɐˈrʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.