головотя́п
Dấu sắc trên головотя́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
головотя́п nghĩa là kẻ làm ẩu, kẻ làm cẩu thả.
Nghĩa của головотя́п
Danh từ
- Kẻ làm ẩu, kẻ làm cẩu thả.
Biến cách của головотя́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | головотя́п | головотя́пы |
| Sinh cách кого? чего? | головотя́па | головотя́пов |
| Tặng cách кому? чему? | головотя́пу | головотя́пам |
| Đối cách кого? что? | головотя́па | головотя́пов |
| Công cụ cách кем? чем? | головотя́пом | головотя́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | головотя́пе | головотя́пах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
головотяп nghĩa là gì?
головотяп (danh từ) nghĩa là kẻ làm ẩu, kẻ làm cẩu thả.
головотяп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là головотя́п (phiên âm Latinh golovotjáp); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.