TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

головотя́пство

giống trungbất động vật
golovotjápstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên головотя́пство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

головотя́пство nghĩa là làm ẩu, cẩu thả.

Nghĩa của головотя́пство

Danh từ

  1. [Tính, thái độ] làm ẩu, cẩu thả.

Biến cách của головотя́пство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?головотя́пствоголовотя́пства
Sinh cách кого? чего?головотя́пстваголовотя́пств
Tặng cách кому? чему?головотя́пствуголовотя́пствам
Đối cách кого? что?головотя́пствоголовотя́пства
Công cụ cách кем? чем?головотя́пствомголовотя́пствами
Giới cách о ком? о чём?головотя́пствеголовотя́пствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

головотяпство nghĩa là gì?

головотяпство (danh từ) nghĩa là làm ẩu, cẩu thả.

головотяпство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là головотя́пство (phiên âm Latinh golovotjápstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.