TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гологра́мма

giống cáibất động vật
golográmma[ɡəɫɐˈɡramːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гологра́мма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гологра́мма nghĩa là ảnh nổi ba chiều.

Nghĩa của гологра́мма

Danh từ

  1. Ảnh nổi ba chiều.

Biến cách của гологра́мма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гологра́ммагологра́ммы
Sinh cách кого? чего?гологра́ммыгологра́мм
Tặng cách кому? чему?гологра́ммегологра́ммам
Đối cách кого? что?гологра́ммугологра́ммы
Công cụ cách кем? чем?гологра́ммойгологра́ммами
Giới cách о ком? о чём?гологра́ммегологра́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

голограмма nghĩa là gì?

голограмма (danh từ) nghĩa là ảnh nổi ba chiều.

голограмма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гологра́мма (phiên âm Latinh golográmma, IPA [ɡəɫɐˈɡramːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.