TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голодо́вка

giống cáibất động vật
golodóvka[ɡəɫɐˈdofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голодо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голодо́вка nghĩa là đói, tuyệt thực, bãi thực.

Nghĩa của голодо́вка

Danh từ

  1. khẩu ngữ голод [hạn] đói.
  2. в тюрьме [sự] tuyệt thực, bãi thực.
    • объяви́ть голодо́вкуtuyên bố tuyệt thực (bãi thực)

Biến cách của голодо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?голодо́вкаголодо́вки
Sinh cách кого? чего?голодо́вкиголодо́вок
Tặng cách кому? чему?голодо́вкеголодо́вкам
Đối cách кого? что?голодо́вкуголодо́вки
Công cụ cách кем? чем?голодо́вкойголодо́вками
Giới cách о ком? о чём?голодо́вкеголодо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

голодовка nghĩa là gì?

голодовка (danh từ) nghĩa là đói, tuyệt thực, bãi thực.

голодовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голодо́вка (phiên âm Latinh golodóvka, IPA [ɡəɫɐˈdofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.