гололе́дица
Dấu sắc trên гололе́дица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гололе́дица nghĩa là lớp băng mỏng, băng phủ đường.
Nghĩa của гололе́дица
Danh từ
- Lớp băng mỏng, băng phủ đường; (о погоде) [tình trạng] băng phủ đường.
- сего́дня стра́шная гололе́дицаhôm nay băng phủ đường rất ghê
Biến cách của гололе́дица (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гололе́дица | гололе́дицы |
| Sinh cách кого? чего? | гололе́дицы | гололе́диц |
| Tặng cách кому? чему? | гололе́дице | гололе́дицам |
| Đối cách кого? что? | гололе́дицу | гололе́дицы |
| Công cụ cách кем? чем? | гололе́дицей | гололе́дицами |
| Giới cách о ком? о чём? | гололе́дице | гололе́дицах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гололедица nghĩa là gì?
гололедица (danh từ) nghĩa là lớp băng mỏng, băng phủ đường.
гололедица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гололе́дица (phiên âm Latinh gololédica, IPA [ɡəɫɐˈlʲedʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.