TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гололе́дица

giống cáibất động vật
gololédica[ɡəɫɐˈlʲedʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гололе́дица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гололе́дица nghĩa là lớp băng mỏng, băng phủ đường.

Nghĩa của гололе́дица

Danh từ

  1. Lớp băng mỏng, băng phủ đường; (о погоде) [tình trạng] băng phủ đường.
    • сего́дня стра́шная гололе́дицаhôm nay băng phủ đường rất ghê

Biến cách của гололе́дица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гололе́дицагололе́дицы
Sinh cách кого? чего?гололе́дицыгололе́диц
Tặng cách кому? чему?гололе́дицегололе́дицам
Đối cách кого? что?гололе́дицугололе́дицы
Công cụ cách кем? чем?гололе́дицейгололе́дицами
Giới cách о ком? о чём?гололе́дицегололе́дицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гололедица nghĩa là gì?

гололедица (danh từ) nghĩa là lớp băng mỏng, băng phủ đường.

гололедица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гололе́дица (phiên âm Latinh gololédica, IPA [ɡəɫɐˈlʲedʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.