TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́лос

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gólos[ˈɡoɫəs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́лос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́лос nghĩa là giọng nói, giọng, bầu cử, biểu quyết.

Nghĩa của го́лос

Danh từ

  1. Giọng nói, giọng.
  2. Bầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu, bầu phiếu, đi bầu.

Biến cách của го́лос (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́лосголоса́
Sinh cách кого? чего?го́лосаголосо́в
Tặng cách кому? чему?го́лосуголоса́м
Đối cách кого? что?го́лосголоса́
Công cụ cách кем? чем?го́лосомголоса́ми
Giới cách о ком? о чём?го́лосеголоса́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với го́лос

Đồng nghĩa

Họ từ của го́лос

Câu ví dụ với го́лос

  • Я все ещё слышу твой голос. Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797220
  • Мне кажется, я слышал мужской голос. Tôi nghĩ là tôi đã nghe thấy giọng của một người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6861367
  • Кажется, я слышал мужской голос. Tôi nghĩ là tôi đã nghe thấy giọng của một người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5138537
  • Я хочу услышать твой голос. Tôi muốn nghe giọng nói của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7753047
  • Я хочу услышать ваш голос. Tôi muốn nghe giọng nói của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7753048
  • У тебя очень жуткий голос. Bạn có giọng nói rất đáng sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9929458
  • Её голос растапливает моё сердце. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13674985
  • Я ненавижу свой голос. Tôi ghét giọng của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4198721

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

голос nghĩa là gì?

голос (danh từ) nghĩa là giọng nói, giọng, bầu cử, biểu quyết.

голос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́лос (phiên âm Latinh gólos, IPA [ˈɡoɫəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.