го́лос
Dấu sắc trên го́лос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
го́лос nghĩa là giọng nói, giọng, bầu cử, biểu quyết.
Nghĩa của го́лос
Danh từ
- Giọng nói, giọng.
- Bầu cử, biểu quyết, bỏ phiếu, bầu phiếu, đi bầu.
Biến cách của го́лос (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | го́лос | голоса́ |
| Sinh cách кого? чего? | го́лоса | голосо́в |
| Tặng cách кому? чему? | го́лосу | голоса́м |
| Đối cách кого? что? | го́лос | голоса́ |
| Công cụ cách кем? чем? | го́лосом | голоса́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | го́лосе | голоса́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với го́лос
Đồng nghĩa
Họ từ của го́лос
Câu ví dụ với го́лос
- Я все ещё слышу твой голос. Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797220
- Мне кажется, я слышал мужской голос. Tôi nghĩ là tôi đã nghe thấy giọng của một người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6861367
- Кажется, я слышал мужской голос. Tôi nghĩ là tôi đã nghe thấy giọng của một người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5138537
- Я хочу услышать твой голос. Tôi muốn nghe giọng nói của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7753047
- Я хочу услышать ваш голос. Tôi muốn nghe giọng nói của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7753048
- У тебя очень жуткий голос. Bạn có giọng nói rất đáng sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9929458
- Её голос растапливает моё сердце. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13674985
- Я ненавижу свой голос. Tôi ghét giọng của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4198721
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
голос nghĩa là gì?
голос (danh từ) nghĩa là giọng nói, giọng, bầu cử, biểu quyết.
голос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là го́лос (phiên âm Latinh gólos, IPA [ˈɡoɫəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.