голоси́ть
Dấu sắc trên голоси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
голоси́ть nghĩa là hát to, kêu to.
Nghĩa của голоси́ть
Động từ
- громко петь Hát to.
- кричать Kêu to.
- громко плакать, причитать Khóc than, than vãn.
- голоси́ть по поко́йникуkhóc than người chết
Chia động từ голоси́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | голошу́ |
| ты | голоси́шь |
| он / она́ / оно́ | голоси́т |
| мы | голоси́м |
| вы | голоси́те |
| они́ | голося́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + голосить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | голоси́л |
| Giống cái (она́) | голоси́ла |
| Giống trung (оно́) | голоси́ло |
| Số nhiều (они́) | голоси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | голоси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | голоси́те |
Câu hỏi thường gặp
голосить nghĩa là gì?
голосить (động từ) nghĩa là hát to, kêu to.
голосить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là голоси́ть (phiên âm Latinh golosítʹ, IPA [ɡəɫɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.