TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голоси́ть

thể chưa hoàn thành
golosítʹ[ɡəɫɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голоси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голоси́ть nghĩa là hát to, kêu to.

Nghĩa của голоси́ть

Động từ

  1. громко петь Hát to.
  2. кричать Kêu to.
  3. громко плакать, причитать Khóc than, than vãn.
    • голоси́ть по поко́йникуkhóc than người chết

Chia động từ голоси́ть

NgôiHiện tại
яголошу́
тыголоси́шь
он / она́ / оно́голоси́т
мыголоси́м
выголоси́те
они́голося́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + голосить.

Quá khứ

Giống đực (он)голоси́л
Giống cái (она́)голоси́ла
Giống trung (оно́)голоси́ло
Số nhiều (они́)голоси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)голоси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)голоси́те

Câu hỏi thường gặp

голосить nghĩa là gì?

голосить (động từ) nghĩa là hát to, kêu to.

голосить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голоси́ть (phiên âm Latinh golosítʹ, IPA [ɡəɫɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.