Dấu sắc trên голосло́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
голосло́вно nghĩa là vô căn cứ, vu vơ.
Nghĩa của голосло́вно
Phó từ
Một cách không căn cứ, vô căn cứ, vu vơ.
Câu hỏi thường gặp
голословно nghĩa là gì?
голословно (phó từ) nghĩa là vô căn cứ, vu vơ.
голословно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là голосло́вно (phiên âm Latinh goloslóvno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.