TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голуби́ка

giống cáibất động vật
golubíka[ɡəɫʊˈbʲikə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голуби́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голуби́ка nghĩa là cây nham lê, việt quất xanh.

Nghĩa của голуби́ка

Danh từ

  1. Cây nham lê.
  2. Việt quất xanh.

Biến cách của голуби́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?голуби́каголуби́ки
Sinh cách кого? чего?голуби́киголуби́к
Tặng cách кому? чему?голуби́кеголуби́кам
Đối cách кого? что?голуби́куголуби́ки
Công cụ cách кем? чем?голуби́койголуби́ками
Giới cách о ком? о чём?голуби́кеголуби́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

голубика nghĩa là gì?

голубика (danh từ) nghĩa là cây nham lê, việt quất xanh.

голубика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голуби́ка (phiên âm Latinh golubíka, IPA [ɡəɫʊˈbʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.