голубе́ть
Dấu sắc trên голубе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
голубе́ть nghĩa là trở nên xanh lam, hiện ra xanh lam.
Nghĩa của голубе́ть
Động từ
- становиться голубым Trở nên xanh lam (xanh da trời).
- виднеться Hiện ra xanh lam (xanh da trời).
- вдали́ голубе́ет мо́реbiển xanh lam hiện ra ở đằng xa
Chia động từ голубе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | голубе́ю |
| ты | голубе́ешь |
| он / она́ / оно́ | голубе́ет |
| мы | голубе́ем |
| вы | голубе́ете |
| они́ | голубе́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + голубеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | голубе́л |
| Giống cái (она́) | голубе́ла |
| Giống trung (оно́) | голубе́ло |
| Số nhiều (они́) | голубе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | голубе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | голубе́йте |
Họ từ của голубе́ть
Câu hỏi thường gặp
голубеть nghĩa là gì?
голубеть (động từ) nghĩa là trở nên xanh lam, hiện ra xanh lam.
голубеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là голубе́ть (phiên âm Latinh golubétʹ, IPA [ɡəɫʊˈbʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.