TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голубе́ть

thể chưa hoàn thành
golubétʹ[ɡəɫʊˈbʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голубе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голубе́ть nghĩa là trở nên xanh lam, hiện ra xanh lam.

Nghĩa của голубе́ть

Động từ

  1. становиться голубым Trở nên xanh lam (xanh da trời).
  2. виднеться Hiện ra xanh lam (xanh da trời).
    • вдали́ голубе́ет мо́реbiển xanh lam hiện ra ở đằng xa

Chia động từ голубе́ть

NgôiHiện tại
яголубе́ю
тыголубе́ешь
он / она́ / оно́голубе́ет
мыголубе́ем
выголубе́ете
они́голубе́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + голубеть.

Quá khứ

Giống đực (он)голубе́л
Giống cái (она́)голубе́ла
Giống trung (оно́)голубе́ло
Số nhiều (они́)голубе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)голубе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)голубе́йте

Họ từ của голубе́ть

Câu hỏi thường gặp

голубеть nghĩa là gì?

голубеть (động từ) nghĩa là trở nên xanh lam, hiện ra xanh lam.

голубеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голубе́ть (phiên âm Latinh golubétʹ, IPA [ɡəɫʊˈbʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.