TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голу́бушка

giống cáiđộng vật
golúbuška[ɡɐˈɫubʊʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голу́бушка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голу́бушка nghĩa là bà chị thân mến.

Nghĩa của голу́бушка

Danh từ

  1. обращение Bà chị thân mến.

Biến cách của голу́бушка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?голу́бушкаголу́бушки
Sinh cách кого? чего?голу́бушкиголу́бушек
Tặng cách кому? чему?голу́бушкеголу́бушкам
Đối cách кого? что?голу́бушкуголу́бушек
Công cụ cách кем? чем?голу́бушкойголу́бушками
Giới cách о ком? о чём?голу́бушкеголу́бушках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

голубушка nghĩa là gì?

голубушка (danh từ) nghĩa là bà chị thân mến.

голубушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голу́бушка (phiên âm Latinh golúbuška, IPA [ɡɐˈɫubʊʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.