TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голубцы́

giống đựcbất động vật
golubcý[ɡəɫʊpˈt͡sɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голубцы́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голубцы́ nghĩa là Món bắp cải gói thịt băm.

Nghĩa của голубцы́

Danh từ

  1. Món bắp cải gói thịt băm.

Biến cách của голубцы́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?голубцы́
Sinh cách кого? чего?голубцо́в
Tặng cách кому? чему?голубца́м
Đối cách кого? что?голубцы́
Công cụ cách кем? чем?голубца́ми
Giới cách о ком? о чём?голубца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

голубцы nghĩa là gì?

голубцы (danh từ) nghĩa là Món bắp cải gói thịt băm.

голубцы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голубцы́ (phiên âm Latinh golubcý, IPA [ɡəɫʊpˈt͡sɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.