TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голубя́тник

giống đựcbất động vật
golubjátnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голубя́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голубя́тник nghĩa là người nuôi bồ câu.

Nghĩa của голубя́тник

Danh từ

  1. любитель Người nuôi bồ câu.

Biến cách của голубя́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?голубя́тникголубя́тники
Sinh cách кого? чего?голубя́тникаголубя́тников
Tặng cách кому? чему?голубя́тникуголубя́тникам
Đối cách кого? что?голубя́тникголубя́тники
Công cụ cách кем? чем?голубя́тникомголубя́тниками
Giới cách о ком? о чём?голубя́тникеголубя́тниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

голубятник nghĩa là gì?

голубятник (danh từ) nghĩa là người nuôi bồ câu.

голубятник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голубя́тник (phiên âm Latinh golubjátnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.