го́льфы
giống đựcbất động vật
gólʹfy
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên го́льфы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
го́льфы nghĩa là quần gôn, bít tất đến gối.
Nghĩa của го́льфы
Danh từ
- брюки [cái] quần gôn.
- чулки [đôi] bít tất đến gối.
Biến cách của го́льфы (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | го́льфы |
| Sinh cách кого? чего? | го́льфов |
| Tặng cách кому? чему? | го́льфам |
| Đối cách кого? что? | го́льфы |
| Công cụ cách кем? чем? | го́льфами |
| Giới cách о ком? о чём? | го́льфах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гольфы nghĩa là gì?
гольфы (danh từ) nghĩa là quần gôn, bít tất đến gối.
гольфы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là го́льфы (phiên âm Latinh gólʹfy); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.