TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́льфы

giống đựcbất động vật
gólʹfy giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́льфы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́льфы nghĩa là quần gôn, bít tất đến gối.

Nghĩa của го́льфы

Danh từ

  1. брюки [cái] quần gôn.
  2. чулки [đôi] bít tất đến gối.

Biến cách của го́льфы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?го́льфы
Sinh cách кого? чего?го́льфов
Tặng cách кому? чему?го́льфам
Đối cách кого? что?го́льфы
Công cụ cách кем? чем?го́льфами
Giới cách о ком? о чём?го́льфах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гольфы nghĩa là gì?

гольфы (danh từ) nghĩa là quần gôn, bít tất đến gối.

гольфы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́льфы (phiên âm Latinh gólʹfy); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.