TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гомеопа́тия

giống cáibất động vật
gomeopátija[ɡəmʲɪɐˈpatʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гомеопа́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гомеопа́тия nghĩa là Liệu pháp vi lượng đồng căn.

Nghĩa của гомеопа́тия

Danh từ

  1. Liệu pháp vi lượng đồng căn.

Biến cách của гомеопа́тия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гомеопа́тиягомеопа́тии
Sinh cách кого? чего?гомеопа́тиигомеопа́тий
Tặng cách кому? чему?гомеопа́тиигомеопа́тиям
Đối cách кого? что?гомеопа́тиюгомеопа́тии
Công cụ cách кем? чем?гомеопа́тиейгомеопа́тиями
Giới cách о ком? о чём?гомеопа́тиигомеопа́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гомеопатия nghĩa là gì?

гомеопатия (danh từ) nghĩa là Liệu pháp vi lượng đồng căn.

гомеопатия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гомеопа́тия (phiên âm Latinh gomeopátija, IPA [ɡəmʲɪɐˈpatʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.