го́мон
giống đựcbất động vật
gómon[ˈɡomən]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên го́мон chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
го́мон nghĩa là tiếng ồn ào, xào xạc.
Nghĩa của го́мон
Danh từ
- Tiếng ồn ào, xào xạc, líu lo.
- пти́чий го́монtiếng chim chóc líu lo
Biến cách của го́мон (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | го́мон |
| Sinh cách кого? чего? | го́мона |
| Tặng cách кому? чему? | го́мону |
| Đối cách кого? что? | го́мон |
| Công cụ cách кем? чем? | го́моном |
| Giới cách о ком? о чём? | го́моне |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гомон nghĩa là gì?
гомон (danh từ) nghĩa là tiếng ồn ào, xào xạc.
гомон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là го́мон (phiên âm Latinh gómon, IPA [ˈɡomən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.