TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гомно́

giống trungbất động vật
gomnó[ɡɐˈmno] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гомно́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гомно́ nghĩa là cứt.

Nghĩa của гомно́

Danh từ

  1. Cứt.

Biến cách của гомно́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гомно́го́мна
Sinh cách кого? чего?гомна́гомён
Tặng cách кому? чему?гомну́го́мнам
Đối cách кого? что?гомно́го́мна
Công cụ cách кем? чем?гомно́мго́мнами
Giới cách о ком? о чём?гомне́го́мнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гомно nghĩa là gì?

гомно (danh từ) nghĩa là cứt.

гомно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гомно́ (phiên âm Latinh gomnó, IPA [ɡɐˈmno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.