TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гомосе́к

giống đựcđộng vật
gomosék[ɡəmɐˈsʲek] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гомосе́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гомосе́к nghĩa là Giao hợp với người đồng tính.

Nghĩa của гомосе́к

Danh từ

  1. Giao hợp với người đồng tính.
  2. Pê đê, bóng.

Biến cách của гомосе́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гомосе́кгомосе́ки
Sinh cách кого? чего?гомосе́кагомосе́ков
Tặng cách кому? чему?гомосе́кугомосе́кам
Đối cách кого? что?гомосе́кагомосе́ков
Công cụ cách кем? чем?гомосе́комгомосе́ками
Giới cách о ком? о чём?гомосе́кегомосе́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гомосе́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гомосек nghĩa là gì?

гомосек (danh từ) nghĩa là Giao hợp với người đồng tính.

гомосек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гомосе́к (phiên âm Latinh gomosék, IPA [ɡəmɐˈsʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.