TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гомофо́бия

giống cáibất động vật
gomofóbija[ɡəmɐˈfobʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гомофо́бия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гомофо́бия nghĩa là Ghê sợ đồng tính luyến ái.

Nghĩa của гомофо́бия

Danh từ

  1. Ghê sợ đồng tính luyến ái.

Biến cách của гомофо́бия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гомофо́биягомофо́бии
Sinh cách кого? чего?гомофо́биигомофо́бий
Tặng cách кому? чему?гомофо́биигомофо́биям
Đối cách кого? что?гомофо́биюгомофо́бии
Công cụ cách кем? чем?гомофо́биейгомофо́биями
Giới cách о ком? о чём?гомофо́биигомофо́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гомофобия nghĩa là gì?

гомофобия (danh từ) nghĩa là Ghê sợ đồng tính luyến ái.

гомофобия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гомофо́бия (phiên âm Latinh gomofóbija, IPA [ɡəmɐˈfobʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.