гондо́ла
Dấu sắc trên гондо́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гондо́ла nghĩa là du thuyền, thuyền dạo chơi, nôi khí cầu, giỏ khí cầu.
Nghĩa của гондо́ла
Danh từ
- лодка [chiếc] du thuyền, thuyền dạo chơi.
- дирижабля, аэростата Nôi khí cầu, giỏ khí cầu.
Biến cách của гондо́ла (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гондо́ла | гондо́лы |
| Sinh cách кого? чего? | гондо́лы | гондо́л |
| Tặng cách кому? чему? | гондо́ле | гондо́лам |
| Đối cách кого? что? | гондо́лу | гондо́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | гондо́лой | гондо́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | гондо́ле | гондо́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гондола nghĩa là gì?
гондола (danh từ) nghĩa là du thuyền, thuyền dạo chơi, nôi khí cầu, giỏ khí cầu.
гондола đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гондо́ла (phiên âm Latinh gondóla, IPA [ɡɐnˈdoɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.