TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гондо́ла

giống cáibất động vật
gondóla[ɡɐnˈdoɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гондо́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гондо́ла nghĩa là du thuyền, thuyền dạo chơi, nôi khí cầu, giỏ khí cầu.

Nghĩa của гондо́ла

Danh từ

  1. лодка [chiếc] du thuyền, thuyền dạo chơi.
  2. дирижабля, аэростата Nôi khí cầu, giỏ khí cầu.

Biến cách của гондо́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гондо́лагондо́лы
Sinh cách кого? чего?гондо́лыгондо́л
Tặng cách кому? чему?гондо́легондо́лам
Đối cách кого? что?гондо́лугондо́лы
Công cụ cách кем? чем?гондо́лойгондо́лами
Giới cách о ком? о чём?гондо́легондо́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гондола nghĩa là gì?

гондола (danh từ) nghĩa là du thuyền, thuyền dạo chơi, nôi khí cầu, giỏ khí cầu.

гондола đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гондо́ла (phiên âm Latinh gondóla, IPA [ɡɐnˈdoɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.