гондо́н
Dấu sắc trên гондо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гондо́н nghĩa là bao cao su, bao dương vật.
Nghĩa của гондо́н
Danh từ
- Bao cao su, bao dương vật, túi cao su, áo mưa.
Biến cách của гондо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гондо́н | гондо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | гондо́на | гондо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | гондо́ну | гондо́нам |
| Đối cách кого? что? | гондо́на | гондо́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | гондо́ном | гондо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | гондо́не | гондо́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гондон nghĩa là gì?
гондон (danh từ) nghĩa là bao cao su, bao dương vật.
гондон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гондо́н (phiên âm Latinh gondón, IPA [ɡɐnˈdon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.