TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гондо́н

giống đựcđộng vật
gondón[ɡɐnˈdon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гондо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гондо́н nghĩa là bao cao su, bao dương vật.

Nghĩa của гондо́н

Danh từ

  1. Bao cao su, bao dương vật, túi cao su, áo mưa.

Biến cách của гондо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гондо́нгондо́ны
Sinh cách кого? чего?гондо́нагондо́нов
Tặng cách кому? чему?гондо́нугондо́нам
Đối cách кого? что?гондо́нагондо́нов
Công cụ cách кем? чем?гондо́номгондо́нами
Giới cách о ком? о чём?гондо́негондо́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гондон nghĩa là gì?

гондон (danh từ) nghĩa là bao cao su, bao dương vật.

гондон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гондо́н (phiên âm Latinh gondón, IPA [ɡɐnˈdon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.