Гондура́с
Gondurás[ɡəndʊˈras]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Гондура́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Гондура́с nghĩa là hôn-đu-rát.
Nghĩa của Гондура́с
Danh từ riêng
- Hôn-đu-rát.
Biến cách của Гондура́с (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Гондура́с |
| Sinh cách кого? чего? | Гондура́са |
| Tặng cách кому? чему? | Гондура́су |
| Đối cách кого? что? | Гондура́с |
| Công cụ cách кем? чем? | Гондура́сом |
| Giới cách о ком? о чём? | Гондура́се |
Câu hỏi thường gặp
Гондурас nghĩa là gì?
Гондурас (danh từ riêng) nghĩa là hôn-đu-rát.
Гондурас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Гондура́с (phiên âm Latinh Gondurás, IPA [ɡəndʊˈras]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.