TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Гондура́с

Gondurás[ɡəndʊˈras] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Гондура́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Гондура́с nghĩa là hôn-đu-rát.

Nghĩa của Гондура́с

Danh từ riêng

  1. Hôn-đu-rát.

Biến cách của Гондура́с (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Гондура́с
Sinh cách кого? чего?Гондура́са
Tặng cách кому? чему?Гондура́су
Đối cách кого? что?Гондура́с
Công cụ cách кем? чем?Гондура́сом
Giới cách о ком? о чём?Гондура́се

Câu hỏi thường gặp

Гондурас nghĩa là gì?

Гондурас (danh từ riêng) nghĩa là hôn-đu-rát.

Гондурас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Гондура́с (phiên âm Latinh Gondurás, IPA [ɡəndʊˈras]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.