TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́нки

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gónki[ˈɡonkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́нки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́нки nghĩa là cuộc đua.

Nghĩa của го́нки

Danh từ

  1. Cuộc đua.

Biến cách của го́нки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?го́нки
Sinh cách кого? чего?го́нок
Tặng cách кому? чему?го́нкам
Đối cách кого? что?го́нки
Công cụ cách кем? чем?го́нками
Giới cách о ком? о чём?го́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гонки nghĩa là gì?

гонки (danh từ) nghĩa là cuộc đua.

гонки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́нки (phiên âm Latinh gónki, IPA [ˈɡonkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.