TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́нка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gónka[ˈɡonkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́нка nghĩa là cuộc đua.

Nghĩa của го́нка

Danh từ

  1. Cuộc đua.

Biến cách của го́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́нкаго́нки
Sinh cách кого? чего?го́нкиго́нок
Tặng cách кому? чему?го́нкего́нкам
Đối cách кого? что?го́нкуго́нки
Công cụ cách кем? чем?го́нкойго́нками
Giới cách о ком? о чём?го́нкего́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của го́нка

Câu ví dụ với го́нка

  • На гонку было заявлено пятьдесят участников. Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424108
  • Теперь это было гонкой со временем. Bây giờ là cuộc đua với thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1384942

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гонка nghĩa là gì?

гонка (danh từ) nghĩa là cuộc đua.

гонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́нка (phiên âm Latinh gónka, IPA [ˈɡonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.