го́нка
Dấu sắc trên го́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
го́нка nghĩa là cuộc đua.
Nghĩa của го́нка
Danh từ
- Cuộc đua.
Biến cách của го́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | го́нка | го́нки |
| Sinh cách кого? чего? | го́нки | го́нок |
| Tặng cách кому? чему? | го́нке | го́нкам |
| Đối cách кого? что? | го́нку | го́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | го́нкой | го́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | го́нке | го́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của го́нка
Câu ví dụ với го́нка
- На гонку было заявлено пятьдесят участников. Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424108
- Теперь это было гонкой со временем. Bây giờ là cuộc đua với thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1384942
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
гонка nghĩa là gì?
гонка (danh từ) nghĩa là cuộc đua.
гонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là го́нка (phiên âm Latinh gónka, IPA [ˈɡonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.