го́нор
giống đựcbất động vật
gónor[ˈɡonər]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên го́нор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
го́нор nghĩa là tính tự kiêu, kiêu ngạo.
Nghĩa của го́нор
Danh từ
- Tính tự kiêu, kiêu ngạo.
- с го́норомtự kiêu, kiêu ngạo
Biến cách của го́нор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | го́нор | го́норы |
| Sinh cách кого? чего? | го́нора | го́норов |
| Tặng cách кому? чему? | го́нору | го́норам |
| Đối cách кого? что? | го́нор | го́норы |
| Công cụ cách кем? чем? | го́нором | го́норами |
| Giới cách о ком? о чём? | го́норе | го́норах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гонор nghĩa là gì?
гонор (danh từ) nghĩa là tính tự kiêu, kiêu ngạo.
гонор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là го́нор (phiên âm Latinh gónor, IPA [ˈɡonər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.