TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́нор

giống đựcbất động vật
gónor[ˈɡonər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́нор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́нор nghĩa là tính tự kiêu, kiêu ngạo.

Nghĩa của го́нор

Danh từ

  1. Tính tự kiêu, kiêu ngạo.
    • с го́норомtự kiêu, kiêu ngạo

Biến cách của го́нор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́норго́норы
Sinh cách кого? чего?го́нораго́норов
Tặng cách кому? чему?го́норуго́норам
Đối cách кого? что?го́норго́норы
Công cụ cách кем? чем?го́норомго́норами
Giới cách о ком? о чём?го́норего́норах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гонор nghĩa là gì?

гонор (danh từ) nghĩa là tính tự kiêu, kiêu ngạo.

гонор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́нор (phiên âm Latinh gónor, IPA [ˈɡonər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.