TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гонора́р

giống đựcbất động vật
gonorár[ɡənɐˈrar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гонора́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гонора́р nghĩa là tiền nhuận bút, thù lao.

Nghĩa của гонора́р

Danh từ

  1. Tiền nhuận bút, thù lao.
    • а́вторский гонора́рtiền nhuận bút

Biến cách của гонора́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гонора́ргонора́ры
Sinh cách кого? чего?гонора́рагонора́ров
Tặng cách кому? чему?гонора́ругонора́рам
Đối cách кого? что?гонора́ргонора́ры
Công cụ cách кем? чем?гонора́ромгонора́рами
Giới cách о ком? о чём?гонора́регонора́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гонорар nghĩa là gì?

гонорар (danh từ) nghĩa là tiền nhuận bút, thù lao.

гонорар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гонора́р (phiên âm Latinh gonorár, IPA [ɡənɐˈrar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.