TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гонорати́в

giống đựcbất động vật
gonoratív[ɡənərɐˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гонорати́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гонорати́в nghĩa là kính ngữ.

Nghĩa của гонорати́в

Danh từ

  1. Kính ngữ.

Biến cách của гонорати́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гонорати́вгонорати́вы
Sinh cách кого? чего?гонорати́вагонорати́вов
Tặng cách кому? чему?гонорати́вугонорати́вам
Đối cách кого? что?гонорати́вгонорати́вы
Công cụ cách кем? чем?гонорати́вомгонорати́вами
Giới cách о ком? о чём?гонорати́вегонорати́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гоноратив nghĩa là gì?

гоноратив (danh từ) nghĩa là kính ngữ.

гоноратив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гонорати́в (phiên âm Latinh gonoratív, IPA [ɡənərɐˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.