TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́нщик

giống đựcđộng vật
gónščik[ˈɡonʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́нщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́нщик nghĩa là người chạy đua, người đua.

Nghĩa của го́нщик

Danh từ

  1. Người chạy đua, người đua.
    • го́нщик мотоцикли́стngười đua [xe] mô-tô

Biến cách của го́нщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́нщикго́нщики
Sinh cách кого? чего?го́нщикаго́нщиков
Tặng cách кому? чему?го́нщикуго́нщикам
Đối cách кого? что?го́нщикаго́нщиков
Công cụ cách кем? чем?го́нщикомго́нщиками
Giới cách о ком? о чём?го́нщикего́нщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гонщик nghĩa là gì?

гонщик (danh từ) nghĩa là người chạy đua, người đua.

гонщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́нщик (phiên âm Latinh gónščik, IPA [ˈɡonʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.