го́нщик
Dấu sắc trên го́нщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
го́нщик nghĩa là người chạy đua, người đua.
Nghĩa của го́нщик
Danh từ
- Người chạy đua, người đua.
- го́нщик мотоцикли́стngười đua [xe] mô-tô
Biến cách của го́нщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | го́нщик | го́нщики |
| Sinh cách кого? чего? | го́нщика | го́нщиков |
| Tặng cách кому? чему? | го́нщику | го́нщикам |
| Đối cách кого? что? | го́нщика | го́нщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | го́нщиком | го́нщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | го́нщике | го́нщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гонщик nghĩa là gì?
гонщик (danh từ) nghĩa là người chạy đua, người đua.
гонщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là го́нщик (phiên âm Latinh gónščik, IPA [ˈɡonʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.