TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́нчая

giống cáiđộng vật
gónčaja[ˈɡonʲt͡ɕɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́нчая chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́нчая nghĩa là chó săn.

Nghĩa của го́нчая

Danh từ

  1. Chó săn.

Biến cách của го́нчая (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́нчаяго́нчие
Sinh cách кого? чего?го́нчейго́нчих
Tặng cách кому? чему?го́нчейго́нчим
Đối cách кого? что?го́нчуюго́нчих
Công cụ cách кем? чем?го́нчейго́нчими
Giới cách о ком? о чём?го́нчейго́нчих

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гончая nghĩa là gì?

гончая (danh từ) nghĩa là chó săn.

гончая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́нчая (phiên âm Latinh gónčaja, IPA [ˈɡonʲt͡ɕɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.