го́нчая
giống cáiđộng vật
gónčaja[ˈɡonʲt͡ɕɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên го́нчая chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
го́нчая nghĩa là chó săn.
Nghĩa của го́нчая
Danh từ
- Chó săn.
Biến cách của го́нчая (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | го́нчая | го́нчие |
| Sinh cách кого? чего? | го́нчей | го́нчих |
| Tặng cách кому? чему? | го́нчей | го́нчим |
| Đối cách кого? что? | го́нчую | го́нчих |
| Công cụ cách кем? чем? | го́нчей | го́нчими |
| Giới cách о ком? о чём? | го́нчей | го́нчих |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гончая nghĩa là gì?
гончая (danh từ) nghĩa là chó săn.
гончая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là го́нчая (phiên âm Latinh gónčaja, IPA [ˈɡonʲt͡ɕɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.