гоня́ть
Dấu sắc trên гоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гоня́ть nghĩa là đuổi, xua đuổi, xua.
Nghĩa của гоня́ть
Động từ
- Đuổi, xua đuổi, đuổi đi, đuổi lại. + đối cách
- гоня́ть кого́-л. с ме́ста на ме́стоđuổi ai từ chỗ này đến chỗ khác
- гоня́ть скоти́ну на водопо́йlùa gia súc đi uống nước
- отгонять Xua, đuổi. + đối cách
- гоня́ть мухxua (đuổi) ruồi
- khẩu ngữ с поручениями Phải đi, cử đi. + đối cách
Cặp thể của гоня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гоня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гоня́ю |
| ты | гоня́ешь |
| он / она́ / оно́ | гоня́ет |
| мы | гоня́ем |
| вы | гоня́ете |
| они́ | гоня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гонять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гоня́л |
| Giống cái (она́) | гоня́ла |
| Giống trung (оно́) | гоня́ло |
| Số nhiều (они́) | гоня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гоня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гоня́йте |
Câu hỏi thường gặp
гонять nghĩa là gì?
гонять (động từ) nghĩa là đuổi, xua đuổi, xua.
гонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гоня́ть (phiên âm Latinh gonjátʹ, IPA [ɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.