TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гоня́ть

thể chưa hoàn thành
gonjátʹ[ɡɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гоня́ть nghĩa là đuổi, xua đuổi, xua.

Nghĩa của гоня́ть

Động từ

  1. Đuổi, xua đuổi, đuổi đi, đuổi lại. + đối cách
    • гоня́ть кого́-л. с ме́ста на ме́стоđuổi ai từ chỗ này đến chỗ khác
    • гоня́ть скоти́ну на водопо́йlùa gia súc đi uống nước
  2. отгонять Xua, đuổi. + đối cách
    • гоня́ть мухxua (đuổi) ruồi
  3. khẩu ngữ с поручениями Phải đi, cử đi. + đối cách

Cặp thể của гоня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гоня́ть

NgôiHiện tại
ягоня́ю
тыгоня́ешь
он / она́ / оно́гоня́ет
мыгоня́ем
выгоня́ете
они́гоня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гонять.

Quá khứ

Giống đực (он)гоня́л
Giống cái (она́)гоня́ла
Giống trung (оно́)гоня́ло
Số nhiều (они́)гоня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гоня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гоня́йте

Câu hỏi thường gặp

гонять nghĩa là gì?

гонять (động từ) nghĩa là đuổi, xua đuổi, xua.

гонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гоня́ть (phiên âm Latinh gonjátʹ, IPA [ɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.