TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погоня́ть

thể chưa hoàn thành
pogonjátʹ[pəɡɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погоня́ть nghĩa là thúc, giục.

Nghĩa của погоня́ть

Động từ

  1. Thúc, giục; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) thúc giục, giục giã, giục. + đối cách
    • погоня́ть лошадей кнуто́мra roi giục (thúc) ngựa

Cặp thể của погоня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ погоня́ть

NgôiHiện tại
япогоня́ю
тыпогоня́ешь
он / она́ / оно́погоня́ет
мыпогоня́ем
выпогоня́ете
они́погоня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + погонять.

Quá khứ

Giống đực (он)погоня́л
Giống cái (она́)погоня́ла
Giống trung (оно́)погоня́ло
Số nhiều (они́)погоня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погоня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погоня́йте

Họ từ của погоня́ть

Câu hỏi thường gặp

погонять nghĩa là gì?

погонять (động từ) nghĩa là thúc, giục.

погонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погоня́ть (phiên âm Latinh pogonjátʹ, IPA [pəɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.